Từ vựng
立ち読み
たちよみ
vocabulary vocab word
đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách
v.v.)
xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
立ち読み 立ち読み たちよみ đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách, v.v.), xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
Ý nghĩa
đọc thử tại chỗ (trong hiệu sách v.v.) và xem lướt (tức là đọc qua nhưng không mua)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0