Từ vựng
立ち入禁止
たちいりきんし
vocabulary vocab word
Cấm vào
Cấm xâm nhập
Cấm vào cửa
Khu vực cấm
Cấm lại gần
Cấm giẫm lên
bị cấm
bị hạn chế
bị cấm đoán
立ち入禁止 立ち入禁止 たちいりきんし Cấm vào, Cấm xâm nhập, Cấm vào cửa, Khu vực cấm, Cấm lại gần, Cấm giẫm lên, bị cấm, bị hạn chế, bị cấm đoán
Ý nghĩa
Cấm vào Cấm xâm nhập Cấm vào cửa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0