Từ vựng
竈神
かまどがみ
vocabulary vocab word
thần bếp
thần giữ bếp
竈神 竈神 かまどがみ thần bếp, thần giữ bếp
Ý nghĩa
thần bếp và thần giữ bếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かまどがみ
vocabulary vocab word
thần bếp
thần giữ bếp