Từ vựng
窮屈
きゅうくつ
vocabulary vocab word
chật hẹp
bó chặt
chật chội
trang trọng
cứng nhắc
nghiêm ngặt
nghi lễ
cứng ngắc
gò bó
khó chịu
chật vật (ví dụ: tài chính)
窮屈 窮屈 きゅうくつ chật hẹp, bó chặt, chật chội, trang trọng, cứng nhắc, nghiêm ngặt, nghi lễ, cứng ngắc, gò bó, khó chịu, chật vật (ví dụ: tài chính)
Ý nghĩa
chật hẹp bó chặt chật chội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0