Từ vựng
突貫
とっかん
vocabulary vocab word
xông lên hò hét tấn công
xông tới
làm gấp
làm hết tốc lực
xuyên thủng
đâm thủng
突貫 突貫 とっかん xông lên hò hét tấn công, xông tới, làm gấp, làm hết tốc lực, xuyên thủng, đâm thủng
Ý nghĩa
xông lên hò hét tấn công xông tới làm gấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0