Từ vựng
突当たり
つきあたり
vocabulary vocab word
cuối đường
cuối hành lang
突当たり 突当たり つきあたり cuối đường, cuối hành lang
Ý nghĩa
cuối đường và cuối hành lang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つきあたり
vocabulary vocab word
cuối đường
cuối hành lang