Từ vựng
突兀
とっこつ
vocabulary vocab word
cao chót vót
vút lên cao
sừng sững
dốc đứng
cao và dốc
nhô lên sắc nhọn
chĩa lên trời
突兀 突兀 とっこつ cao chót vót, vút lên cao, sừng sững, dốc đứng, cao và dốc, nhô lên sắc nhọn, chĩa lên trời
Ý nghĩa
cao chót vót vút lên cao sừng sững
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0