Từ vựng
突き当る
つきあたる
vocabulary vocab word
đâm sầm vào
va chạm với
đâm vào
húc vào
đến cuối (của một con đường)
gặp phải (khó khăn
vấn đề
v.v.)
vấp phải
突き当る 突き当る つきあたる đâm sầm vào, va chạm với, đâm vào, húc vào, đến cuối (của một con đường), gặp phải (khó khăn, vấn đề, v.v.), vấp phải
Ý nghĩa
đâm sầm vào va chạm với đâm vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0