Từ vựng
穿つ
うがつ
vocabulary vocab word
khoan
đục
xuyên qua
chọc thủng
trúng đích
nắm bắt cốt lõi
chân thực với bản chất
mặc vào
mang
穿つ 穿つ うがつ khoan, đục, xuyên qua, chọc thủng, trúng đích, nắm bắt cốt lõi, chân thực với bản chất, mặc vào, mang
Ý nghĩa
khoan đục xuyên qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0