Từ vựng
空巣
からす
vocabulary vocab word
bài toàn lá 1 điểm (tổ hợp tính điểm)
空巣 空巣-2 からす bài toàn lá 1 điểm (tổ hợp tính điểm)
Ý nghĩa
bài toàn lá 1 điểm (tổ hợp tính điểm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
からす
vocabulary vocab word
bài toàn lá 1 điểm (tổ hợp tính điểm)