Từ vựng
空クジ
からくじ
vocabulary vocab word
vé trắng
vé số không trúng
空クジ 空クジ からくじ vé trắng, vé số không trúng
Ý nghĩa
vé trắng và vé số không trúng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からくじ
vocabulary vocab word
vé trắng
vé số không trúng