Từ vựng
からくじ
からくじ
vocabulary vocab word
vé trắng
vé số không trúng
からくじ からくじ からくじ vé trắng, vé số không trúng
Ý nghĩa
vé trắng và vé số không trúng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
からくじ
vocabulary vocab word
vé trắng
vé số không trúng