Từ vựng
穴窯
あながま
vocabulary vocab word
lo nung cổ đào trong sườn đồi
穴窯 穴窯 あながま lo nung cổ đào trong sườn đồi
Ý nghĩa
lo nung cổ đào trong sườn đồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あながま
vocabulary vocab word
lo nung cổ đào trong sườn đồi