Từ vựng
穂先
ほさき
vocabulary vocab word
đầu bông (lúa mì
v.v.)
đầu ngọn (cọ vẽ
giáo
v.v.)
mũi nhọn
mũi giáo
穂先 穂先 ほさき đầu bông (lúa mì, v.v.), đầu ngọn (cọ vẽ, giáo, v.v.), mũi nhọn, mũi giáo
Ý nghĩa
đầu bông (lúa mì v.v.) đầu ngọn (cọ vẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0