Từ vựng
稼ぎ手
かせぎて
vocabulary vocab word
người trụ cột gia đình
người lao động cần cù
稼ぎ手 稼ぎ手 かせぎて người trụ cột gia đình, người lao động cần cù
Ý nghĩa
người trụ cột gia đình và người lao động cần cù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0