Từ vựng
稷慎
vocabulary vocab word
Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
稷慎 稷慎 Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
稷慎
Ý nghĩa
Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0