Từ vựng
稀にみる
まれにみる
vocabulary vocab word
hiếm có
phi thường
độc nhất vô nhị
稀にみる 稀にみる まれにみる hiếm có, phi thường, độc nhất vô nhị
Ý nghĩa
hiếm có phi thường và độc nhất vô nhị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まれにみる
vocabulary vocab word
hiếm có
phi thường
độc nhất vô nhị