Từ vựng
移弦
いげん
vocabulary vocab word
chuyển dây (kỹ thuật chơi đàn violin
cello
v.v.)
移弦 移弦 いげん chuyển dây (kỹ thuật chơi đàn violin, cello, v.v.)
Ý nghĩa
chuyển dây (kỹ thuật chơi đàn violin cello và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0