Từ vựng
秋祭り
あきまつり
vocabulary vocab word
lễ hội mùa thu
hội mùa thu
lễ hội thu
秋祭り 秋祭り あきまつり lễ hội mùa thu, hội mùa thu, lễ hội thu
Ý nghĩa
lễ hội mùa thu hội mùa thu và lễ hội thu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あきまつり
vocabulary vocab word
lễ hội mùa thu
hội mùa thu
lễ hội thu