Từ vựng
秋祭
あきまつり
vocabulary vocab word
lễ hội mùa thu
hội mùa thu
lễ hội thu
秋祭 秋祭 あきまつり lễ hội mùa thu, hội mùa thu, lễ hội thu
Ý nghĩa
lễ hội mùa thu hội mùa thu và lễ hội thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あきまつり
vocabulary vocab word
lễ hội mùa thu
hội mùa thu
lễ hội thu