Từ vựng
秋水
しゅうすい
vocabulary vocab word
nước thu trong vắt
nước mùa thu trong suốt
秋水 秋水 しゅうすい nước thu trong vắt, nước mùa thu trong suốt
Ý nghĩa
nước thu trong vắt và nước mùa thu trong suốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0