Từ vựng
秋気
しゅうき
vocabulary vocab word
không khí mùa thu
hơi thu
秋気 秋気 しゅうき không khí mùa thu, hơi thu
Ý nghĩa
không khí mùa thu và hơi thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうき
vocabulary vocab word
không khí mùa thu
hơi thu