Từ vựng
福徳
ふくとく
vocabulary vocab word
phúc đức
hạnh phúc và thịnh vượng
福徳 福徳 ふくとく phúc đức, hạnh phúc và thịnh vượng
Ý nghĩa
phúc đức và hạnh phúc và thịnh vượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくとく
vocabulary vocab word
phúc đức
hạnh phúc và thịnh vượng