Từ vựng
禄高
ろくだか
vocabulary vocab word
số lượng bổng lộc (của võ sĩ samurai)
禄高 禄高 ろくだか số lượng bổng lộc (của võ sĩ samurai)
Ý nghĩa
số lượng bổng lộc (của võ sĩ samurai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろくだか
vocabulary vocab word
số lượng bổng lộc (của võ sĩ samurai)