Từ vựng
票稼ぎ
ひょーかせぎ
vocabulary vocab word
săn phiếu bầu
kiếm phiếu bầu
vận động bỏ phiếu
票稼ぎ 票稼ぎ ひょーかせぎ săn phiếu bầu, kiếm phiếu bầu, vận động bỏ phiếu
Ý nghĩa
săn phiếu bầu kiếm phiếu bầu và vận động bỏ phiếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0