Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
神謡集
しんよーしゅー
vocabulary vocab word
tuyển tập thần thoại
神謡集
shinyooshuu
神謡集
神謡集
しんよーしゅー
tuyển tập thần thoại
し
ん
よ
う
しゅ
う
神
謡
集
し
ん
よ
う
しゅ
う
神
謡
集
し
ん
よ
う
しゅ
う
神
謡
集
Ý nghĩa
tuyển tập thần thoại
tuyển tập thần thoại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神謡集
tuyển tập thần thoại
しんようしゅう
神
thần thánh, tâm trí, linh hồn
かみ, かん-, シン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
謡
bài hát, hát, bản ballad...
うた.い, うた.う, ヨウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
䍃
bình hoa, bình nước, đồ gốm
⺤
( 爪 )
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
集
tập hợp, họp mặt, tụ tập...
あつ.まる, あつ.める, シュウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.