Từ vựng
神籬
ひもろぎ
vocabulary vocab word
đền thờ nguyên thủy (ban đầu là một vùng đất thiêng liêng được bao quanh bởi cây thường xanh; sau này là một cành sakaki trang trí trên bàn tám chân)
神籬 神籬 ひもろぎ đền thờ nguyên thủy (ban đầu là một vùng đất thiêng liêng được bao quanh bởi cây thường xanh; sau này là một cành sakaki trang trí trên bàn tám chân)
Ý nghĩa
đền thờ nguyên thủy (ban đầu là một vùng đất thiêng liêng được bao quanh bởi cây thường xanh; sau này là một cành sakaki trang trí trên bàn tám chân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神籬
đền thờ nguyên thủy (ban đầu là một vùng đất thiêng liêng được bao quanh bởi cây thường xanh; sau này là một cành sakaki trang trí trên bàn tám chân)
ひもろぎ