Từ vựng
神妙
しんみょう
vocabulary vocab word
hiền lành
trầm lặng
dễ bảo
khiêm tốn
trung thành
vâng lời
huyền bí
kỳ diệu
tuyệt vời
神妙 神妙 しんみょう hiền lành, trầm lặng, dễ bảo, khiêm tốn, trung thành, vâng lời, huyền bí, kỳ diệu, tuyệt vời
Ý nghĩa
hiền lành trầm lặng dễ bảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0