Từ vựng
神をも恐れぬ
かみをもおそれぬ
vocabulary vocab word
không sợ trời không sợ đất
神をも恐れぬ 神をも恐れぬ かみをもおそれぬ không sợ trời không sợ đất
Ý nghĩa
không sợ trời không sợ đất
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かみをもおそれぬ
vocabulary vocab word
không sợ trời không sợ đất