Từ vựng
かみをもおそれぬ
かみをもおそれぬ
vocabulary vocab word
không sợ trời không sợ đất
かみをもおそれぬ かみをもおそれぬ かみをもおそれぬ không sợ trời không sợ đất
Ý nghĩa
không sợ trời không sợ đất
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
かみをもおそれぬ
vocabulary vocab word
không sợ trời không sợ đất