Từ vựng
神に誓って
かみにちかって
vocabulary vocab word
trước Chúa
xin Chúa chứng giám
nhân danh Chúa
thề có trời
神に誓って 神に誓って かみにちかって trước Chúa, xin Chúa chứng giám, nhân danh Chúa, thề có trời
Ý nghĩa
trước Chúa xin Chúa chứng giám nhân danh Chúa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0