Từ vựng
神に誓う
かみにちかう
vocabulary vocab word
thề với Chúa
kêu trời làm chứng
thề thốt chân thành
神に誓う 神に誓う かみにちかう thề với Chúa, kêu trời làm chứng, thề thốt chân thành
Ý nghĩa
thề với Chúa kêu trời làm chứng và thề thốt chân thành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0