Từ vựng
祖述
そじゅつ
vocabulary vocab word
sự trình bày (truyền bá) học thuyết của thầy
祖述 祖述 そじゅつ sự trình bày (truyền bá) học thuyết của thầy
Ý nghĩa
sự trình bày (truyền bá) học thuyết của thầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0