Từ vựng
社畜
しゃちく
vocabulary vocab word
nô lệ công ty
công nhân văn phòng mệt mỏi
社畜 社畜 しゃちく nô lệ công ty, công nhân văn phòng mệt mỏi
Ý nghĩa
nô lệ công ty và công nhân văn phòng mệt mỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0