Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
社史
しゃし
vocabulary vocab word
lịch sử công ty
社史
shashi
社史
社史
しゃし
lịch sử công ty
しゃ
し
社
史
しゃ
し
社
史
しゃ
し
社
史
Ý nghĩa
lịch sử công ty
lịch sử công ty
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
社史
lịch sử công ty
しゃし
社
công ty, hãng, văn phòng...
やしろ, シャ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
史
lịch sử, biên niên sử
シ
口
miệng
くち, コウ, ク
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.