Từ vựng
磊嵬
らいかい
vocabulary vocab word
bất mãn
nặng lòng
tâm trạng u uất
磊嵬 磊嵬 らいかい bất mãn, nặng lòng, tâm trạng u uất
Ý nghĩa
bất mãn nặng lòng và tâm trạng u uất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいかい
vocabulary vocab word
bất mãn
nặng lòng
tâm trạng u uất