Từ vựng
磁鉱
じこー
vocabulary vocab word
cao lanh
đất sét trắng
quặng từ
磁鉱 磁鉱 じこー cao lanh, đất sét trắng, quặng từ
Ý nghĩa
cao lanh đất sét trắng và quặng từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じこー
vocabulary vocab word
cao lanh
đất sét trắng
quặng từ