Từ vựng
碾く
ひく
vocabulary vocab word
cưa
xay (ví dụ: hạt cà phê)
nghiền
碾く 碾く ひく cưa, xay (ví dụ: hạt cà phê), nghiền
Ý nghĩa
cưa xay (ví dụ: hạt cà phê) và nghiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひく
vocabulary vocab word
cưa
xay (ví dụ: hạt cà phê)
nghiền