Từ vựng
確率
かくりつ
vocabulary vocab word
xác suất
khả năng
cơ hội
確率 確率 かくりつ xác suất, khả năng, cơ hội
Ý nghĩa
xác suất khả năng và cơ hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくりつ
vocabulary vocab word
xác suất
khả năng
cơ hội