Từ vựng
確保
かくほ
vocabulary vocab word
bảo đảm
đảm bảo
giữ vững
duy trì
thu thập
cố định
neo giữ
確保 確保 かくほ bảo đảm, đảm bảo, giữ vững, duy trì, thu thập, cố định, neo giữ
Ý nghĩa
bảo đảm đảm bảo giữ vững
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0