Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硬性
こうせい
vocabulary vocab word
độ cứng
硬性
kousei
硬性
硬性
こうせい
độ cứng
こ
う
せ
い
硬
性
こ
う
せ
い
硬
性
こ
う
せ
い
硬
性
Ý nghĩa
độ cứng
độ cứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硬性
độ cứng
こうせい
硬
cứng, rắn
かた.い, コウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
更
trở nên muộn, canh đêm, thức khuya...
さら, さら.に, コウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.