Từ vựng
破門
はもん
vocabulary vocab word
khai trừ (học sinh)
rút phép thông công
vạ tuyệt thông
破門 破門 はもん khai trừ (học sinh), rút phép thông công, vạ tuyệt thông
Ý nghĩa
khai trừ (học sinh) rút phép thông công và vạ tuyệt thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0