Từ vựng
破れ目
やぶれめ
vocabulary vocab word
chỗ rách
vết rách
vết nứt
破れ目 破れ目 やぶれめ chỗ rách, vết rách, vết nứt
Ý nghĩa
chỗ rách vết rách và vết nứt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やぶれめ
vocabulary vocab word
chỗ rách
vết rách
vết nứt