Từ vựng
研ぎすます
とぎすます
vocabulary vocab word
mài sắc
mài giũa
mài dũa
rèn luyện
làm cho sắc bén
研ぎすます 研ぎすます とぎすます mài sắc, mài giũa, mài dũa, rèn luyện, làm cho sắc bén
Ý nghĩa
mài sắc mài giũa mài dũa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0