Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
砒化ガリウム
ひかがりゅーむ
vocabulary vocab word
gali asenua (GaAs)
砒化gariumu
hikagaryuumu
砒化ガリウム
砒化ガリウム
ひかがりゅーむ
gali asenua (GaAs)
ひ
か
ガ
リ
ウ
ム
砒
化
ガ
リ
ウ
ム
ひ
か
ガ
リ
ウ
ム
砒
化
ガ
リ
ウ
ム
ひ
か
ガ
リ
ウ
ム
砒
化
ガ
リ
ウ
ム
Ý nghĩa
gali asenua (GaAs)
gali asenua (GaAs)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
砒化ガリウム
gali asenua (GaAs)
ひかガリウム
砒
asen
ヒ, ヘイ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.