Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
石釜
いしがま
vocabulary vocab word
lò đá
lò xây
lò gạch
石釜
ishigama
石釜
石釜
いしがま
lò đá, lò xây, lò gạch
い
し
が
ま
石
釜
い
し
が
ま
石
釜
い
し
が
ま
石
釜
Ý nghĩa
lò đá
lò xây
và
lò gạch
lò đá, lò xây, lò gạch
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
石釜
lò đá, lò xây, lò gạch
いしがま
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
釜
ấm đun nước, nồi lớn, nồi gang
かま, フ
父
cha
ちち, フ
王
( CDP-8DE3 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.