Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
石蕗
つわぶき
vocabulary vocab word
cây kim ngân Nhật Bản
石蕗
tsuwabuki
石蕗
石蕗
つわぶき
cây kim ngân Nhật Bản
つ
わ
ぶ
き
石
蕗
つ
わ
ぶ
き
石
蕗
つ
わ
ぶ
き
石
蕗
Ý nghĩa
cây kim ngân Nhật Bản
cây kim ngân Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つわぶき
cây kim ngân Nhật Bản
Phân tích thành phần
石蕗
cây kim ngân Nhật Bản
つわぶき
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
蕗
cây bồ công anh Nhật Bản, cây đại hoàng đầm lầy
ふき, ロ, ル
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
路
đường đi, tuyến đường, con đường...
-じ, みち, ロ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.