Từ vựng
石匙
いしさじ
vocabulary vocab word
dao đá (công cụ thời Jōmon
có hình dạng giống thìa xới cơm)
石匙 石匙 いしさじ dao đá (công cụ thời Jōmon, có hình dạng giống thìa xới cơm)
Ý nghĩa
dao đá (công cụ thời Jōmon và có hình dạng giống thìa xới cơm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0