Từ vựng
矯める
ためる
vocabulary vocab word
sửa thẳng
sửa chữa
chữa trị
làm giả
矯める 矯める ためる sửa thẳng, sửa chữa, chữa trị, làm giả
Ý nghĩa
sửa thẳng sửa chữa chữa trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ためる
vocabulary vocab word
sửa thẳng
sửa chữa
chữa trị
làm giả