Từ vựng
矮性
わいせい
vocabulary vocab word
chứng lùn
người lùn
còi cọc
nhỏ bé
矮性 矮性 わいせい chứng lùn, người lùn, còi cọc, nhỏ bé
Ý nghĩa
chứng lùn người lùn còi cọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わいせい
vocabulary vocab word
chứng lùn
người lùn
còi cọc
nhỏ bé